australopithecus boisei

australopithecus boisei

A scientist carefully examines a fossil skull of Australopithecus boisei.

Định nghĩa

Danh từ: Australopithecus boisei một loài vượn người phương nam (australopithecine) đã tuyệt chủng, sốngĐông Phi từ khoảng 2,3 đến 1,2 triệu năm trước. Loài này được biết đến với hộp sọ lớn, hàm răng to nhai phát triển mạnh, thích nghi với việc ăn các loại thức ăn cứng như hạt, củ thực vật thô.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện hóa thạch của Australopithecus boisei tại hẻm núi Olduvai ở Tanzania.)
  • (Australopithecus boisei bộ hàm khỏe hơn nhiều so với các loài vượn người cùng thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Australopithecus boisei thường được gọi là "vượn người hàm to" do kích thước răng hàm lớn bất thường.)
  • (Loài này được cho đã cùng tồn tại với Homo habilis, một tổ tiên sớm của con người hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Australopithecus (danh từ): Chi vượn người phương nam, bao gồm nhiều loài như .
  • Paranthropus boisei (danh từ): Tên gọi khác của trong một số phân loại, nhấn mạnh đặc điểm nhai mạnh mẽ.
  • Hominid (danh từ): Họ người, bao gồm tất cả các loài vượn người con người hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Vượn người hàm to: Tên gọi phổ biến dựa trên đặc điểm răng hàm lớn.
  • Paranthropus boisei: Từ đồng nghĩa trong phân loại cổ sinh vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: danh từ riêng chỉ loài, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến loài này.